血缘关系
—
Gợi nhớ
Từ "血缘关系" (xuè yuán guān xì) nghĩa là "Quan hệ huyết thống", ghép bởi: 血 (xiě / xuè): máu + 缘 (yuán): nguyên nhân + 关 (guān): tắt + 系 (jì / xì): buộc.
Thành phần cấu tạo
血缘关系
Quan hệ huyết thống
血
纟
彖
丷
天
丿
Phân tích từ 血缘关系
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Quan hệ huyết thống
Ví dụ (3)
在这个陌生的城市里,一个没有血缘关系的人,给了我最温暖的关怀。
Ở thành phố xa lạ này, một người không có quan hệ huyết thống đã dành cho tôi sự quan tâm ấm áp nhất.
尽管他们没有血缘关系,但感情比亲兄弟还要深厚。
Mặc dù họ không có quan hệ huyết thống, nhưng tình cảm còn sâu đậm hơn cả anh em ruột.
医生表示,这种罕见的遗传病通常只在有直接血缘关系的家族中出现。
Bác sĩ cho biết, căn bệnh di truyền hiếm gặp này thường chỉ xuất hiện trong các gia đình có quan hệ huyết thống trực tiếp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây