焦虑症
—
Phân tích từ 焦虑症
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chứng rối loạn lo âu
Ví dụ (3)
我们这一代人似乎都患上了一种朋友圈焦虑症大家在网上拼命展示最好的一面。
Thế hệ chúng ta dường như đều mắc phải một căn bệnh "Lo âu mạng xã hội"——mọi người đều liều mạng phô bày khía cạnh tốt đẹp nhất trên mạng.
由于长期的高压工作,他被医生诊断为患有严重的焦虑症。
Do làm việc dưới áp lực cao trong thời gian dài, anh ấy bị bác sĩ chẩn đoán là mắc chứng rối loạn lo âu nghiêm trọng.
专家建议,适当的运动和冥想有助于缓解焦虑症带来的不适感。
Các chuyên gia khuyến cáo, vận động hợp lý và thiền định có thể giúp làm giảm bớt cảm giác khó chịu do bệnh lo âu mang lại.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây