风吹日晒
—
Phân tích từ 风吹日晒
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:dãi gió phơi nắng, dãi dầu sương gió
Ví dụ (3)
建筑工人们常年在工地上风吹日晒,皮肤变得又黑又粗糙。
Những công nhân xây dựng quanh năm dầm sương dãi nắng trên công trường, da dẻ trở nên đen nhẻm và thô ráp.
外卖骑手这份工作虽然收入尚可,但风吹日晒的辛苦不是谁都能承受的。
Công việc nhân viên giao đồ ăn mặc dù thu nhập tạm ổn, nhưng sự vất vả dãi nắng dầm mưa không phải ai cũng chịu đựng được.
父亲靠着风吹日晒摆地摊攒下的钱,供我读完了大学。
Cha đã dựa vào số tiền dành dụm được từ việc dầm mưa dãi nắng bày sạp hàng rong để nuôi tôi học hết đại học.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây