又响
—
Gợi nhớ
Từ "又响" (yòu xiǎng) nghĩa là "(Âm thanh) lại vang lên lần nữa", ghép bởi: 又 (yòu): lại + 响 (xiǎng): reo.
Thành phần cấu tạo
又响
(Âm thanh) lại vang lên lần nữa
又
口
向
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:(Âm thanh) lại vang lên lần nữa
Ví dụ (3)
刚进入深度睡眠,早上的闹钟又响了,真是让人崩溃。
Vừa chìm vào giấc ngủ sâu, đồng hồ báo thức buổi sáng lại reo rồi, thật khiến người ta suy sụp.
我才挂断客户的电话,办公桌上的座机竟然又响了起来。
Tôi vừa cúp máy của khách hàng, điện thoại bàn trên bàn làm việc đột nhiên lại reo lên.
晚上十二点多,隔壁邻居家的音响又响了,吵得大家都睡不着。
Hơn mười hai giờ đêm, loa nhà hàng xóm bên cạnh lại kêu lên, ồn ào khiến mọi người đều không ngủ được.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây