睡午觉
—
Gợi nhớ
Từ "睡午觉" (shuì wǔ jiào) nghĩa là "ngủ trưa", ghép bởi: 睡 (shuì): ngủ + 午 (wǔ): trưa + 觉 (jué / jiào): cảm thấy.
Thành phần cấu tạo
睡午觉
ngủ trưa
目
垂
午
觉
Phân tích từ 睡午觉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ngủ trưa
Ví dụ (3)
吃完午饭后,爷爷习惯在摇椅上睡午觉。
Sau khi ăn trưa, ông nội có thói quen ngủ trưa trên ghế bập bênh.
医生建议每天睡午觉半小时,这样有助于恢复精力。
Bác sĩ khuyên mỗi ngày nên ngủ trưa nửa tiếng, như vậy giúp phục hồi thể lực.
办公室里太吵了,我根本没办法安心睡午觉。
Trong văn phòng ồn ào quá, tôi hoàn toàn không thể yên tâm ngủ trưa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây