被抛弃了
—
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:đã bị bỏ rơi
Ví dụ (3)
看着大家都开心地聊着天,他突然觉得自己好像被抛弃了。
Nhìn thấy mọi người đều đang vui vẻ nói chuyện, anh ấy đột nhiên cảm thấy bản thân mình như bị bỏ rơi.
那只流浪狗看起来非常可怜,应该是被主人抛弃了。
Chú chó hoang đó trông vô cùng đáng thương, chắc là đã bị chủ nhân vứt bỏ rồi.
随着新技术的普及,这种老旧的机器很快就被市场抛弃了。
Cùng với sự phổ biến của công nghệ mới, loại máy móc cũ kỹ này đã nhanh chóng bị thị trường đào thải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây