红着眼睛
—
Phân tích từ 红着眼睛
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:đỏ hoe mắt, mắt đỏ ngầu
Ví dụ (3)
听到自己被录取的好消息,她激动得红着眼睛抱住了妈妈。
Nghe tin tốt mình được nhận, cô ấy xúc động đến đỏ hoe mắt và ôm chầm lấy mẹ.
离别晚会上,老张红着眼睛说:谢谢大家这些年的照顾。
Trong buổi tiệc chia tay, Lão Trương đỏ hoe mắt nói: "Cảm ơn sự quan tâm của mọi người trong những năm qua."
他连续熬夜加班了三个晚上,今天早上来开会时红着眼睛,满脸疲惫。
Anh ấy đã thức khuya tăng ca liên tục ba đêm, sáng nay đến họp với đôi mắt đỏ ngầu, nét mặt đầy vẻ mệt mỏi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây