四五百
—
Gợi nhớ
Từ "四五百" (sì wǔ bǎi) nghĩa là "Bốn đến năm trăm", ghép bởi: 四 (sì): số bốn + 五 (wǔ): số năm + 百 (bǎi): một trăm.
Thành phần cấu tạo
四五百
Bốn đến năm trăm
囗
儿
二
𠃌
一
白
Phân tích từ 四五百
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Số từ
Nghĩa:Bốn đến năm trăm
Ví dụ (3)
這家麵包店現在每天能賣出四五百個麵包。
Tiệm bánh mì này hiện nay mỗi ngày có thể bán được bốn năm trăm cái bánh mì.
參加這場培訓的人數大約有四五百人。
Số người tham gia buổi đào tạo này khoảng bốn năm trăm người.
買這套衣服大概要花四五百塊錢。
Mua bộ quần áo này chắc tốn khoảng bốn năm trăm đồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây