新闻联播
—
Phân tích từ 新闻联播
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thời sự, bản tin
Ví dụ (3)
每天晚上七點,爺爺都會準時收看中央電視台的新聞聯播。
Mỗi tối lúc bảy giờ, ông nội đều xem chương trình thời sự của đài truyền hình trung ương đúng giờ.
今天的新聞聯播報導了國家最新的經濟政策。
Bản tin thời sự hôm nay đã đưa tin về chính sách kinh tế mới nhất của đất nước.
很多老年人習慣在晚飯後看一會兒新聞聯播再出門散步。
Rất nhiều người lớn tuổi có thói quen sau bữa tối xem thời sự một lúc rồi mới ra ngoài đi dạo.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây