济州岛
—
Phân tích từ 济州岛
Định nghĩa (1)
1
Danh từ riêng
Nghĩa:Đảo Jeju
Ví dụ (3)
济州岛是韩国著名的度假胜地,每年都会吸引大量海外游客。
Đảo Jeju là khu nghỉ dưỡng nổi tiếng của Hàn Quốc, mỗi năm đều thu hút một lượng lớn du khách nước ngoài.
去济州岛旅游,不仅可以品尝美味的黑猪肉,还能欣赏美丽的汉拿山风光。
Đi du lịch đảo Jeju, không chỉ có thể thưởng thức món thịt lợn đen ngon miệng, mà còn có thể chiêm ngưỡng phong cảnh tuyệt đẹp của núi Hallasan.
因为济州岛对中国公民实行免签政策,所以说走就走的旅行变得非常方便。
Vì đảo Jeju thực hiện chính sách miễn thị thực đối với công dân Trung Quốc, nên những chuyến du lịch hứng lên là đi trở nên vô cùng thuận tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây