焦虑不安
—
Phân tích từ 焦虑不安
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:lo âu bất an, bồn chồn
Ví dụ (3)
面对即将到来的重要面试,他感到非常焦虑不安。
Đối mặt với cuộc phỏng vấn quan trọng sắp tới, anh ấy cảm thấy vô cùng lo lắng bất an.
城市里那些让我焦虑不安的事情,在这一刻都变得微不足道了。
Những điều khiến tôi lo âu bất an ở thành phố, trong khoảnh khắc này đều trở nên nhỏ bé không đáng kể.
母亲在手术室外来回踱步,显得焦虑不安,一直等待着医生的消息。
Người mẹ đi đi lại lại ngoài phòng phẫu thuật, tỏ vẻ bồn chồn lo lắng, không ngừng chờ đợi tin tức từ bác sĩ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây