纺织品
—
Phân tích từ 纺织品
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hàng dệt may
Ví dụ (3)
化学染料的广泛使用使现代的纺织品变得更加五彩缤纷。
Việc sử dụng rộng rãi thuốc nhuộm hóa học đã làm cho các sản phẩm dệt may hiện đại trở nên vô cùng sặc sỡ.
这个国家是全球最大的纺织品出口国之一,产品远销海外。
Quốc gia này là một trong những nước xuất khẩu hàng dệt may lớn nhất thế giới, sản phẩm được bán rộng rãi ở nước ngoài.
挑选婴儿床品时,一定要选择纯棉等柔软亲肤的纺织品。
Khi chọn đồ trải giường cho em bé, nhất định phải chọn những sản phẩm dệt may mềm mại và thân thiện với làn da như cotton nguyên chất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây