灌满
—
Gợi nhớ
Từ "灌满" (guàn mǎn) mang nghĩa "rót đầy, đổ đầy, nhồi đầy", kết hợp bởi 灌 (guàn - quán): "Tưới" + 满 (mǎn - mãn): "đầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灌: Dẫn dòng nước mát (氵) chảy tràn qua vùng đất có chim nước (雚) sinh sống để tưới tiêu và đổ đầy ruộng đồng (灌). • Chữ 满: Dòng nước (氵) mát lành chảy tràn vào làm cân bằng cả hai ngăn bình (㒼) không còn chỗ trống, biểu thị sự trọn vẹn, đầy ắp, mãn nguyện (满).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 灌满
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rót đầy, đổ đầy, nhồi đầy
Ví dụ (3)
冬天出门前,妈妈总是要在我的保温杯里灌满刚刚烧开的热水。
Trước khi ra khỏi nhà vào mùa đông, mẹ luôn rót đầy nước nóng vừa đun sôi vào bình giữ nhiệt của tôi.
Before going out in winter, my mom always fills my thermos with freshly boiled hot water.
汽车开上高速公路之前,他特意去加油站把油箱灌满了。
Trước khi lái xe lên đường cao tốc, anh ấy đặc biệt đến trạm xăng để đổ đầy bình xăng.
Before driving onto the highway, he made a point to go to the gas station and fill up the tank.
暴雨过后,院子里的那个大水缸被雨水灌满了。
Sau trận mưa to, cái chum nước lớn trong sân đã bị nước mưa đổ đầy.
After the heavy rain, the large water vat in the courtyard was filled with rainwater.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây