千伏
—
Phân tích từ 千伏
Định nghĩa (1)
1
Lượng từ
Nghĩa:ki-lô vôn (kV)
Ví dụ (3)
这台变压器的输入端额定电压是十千伏,主要用于工业供电。
Điện áp định mức ở đầu vào của máy biến áp này là mười ki-lô vôn, chủ yếu được sử dụng cho cấp điện công nghiệp.
工程师正在对一条新建的一百一十千伏高压输电线路进行送电测试。
Kỹ sư đang tiến hành thử nghiệm cấp điện cho một đường dây truyền tải điện cao thế một trăm mười kV mới được xây dựng.
这种绝缘手套能够承受最高三十千伏的电压,有效保护电工的安全。
Loại găng tay cách điện này có thể chịu được điện áp tối đa 30 ki-lô vôn, bảo vệ hiệu quả sự an toàn của thợ điện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây