小水滴
—
Phân tích từ 小水滴
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:giọt nước nhỏ
Ví dụ (3)
清晨,草叶上挂满了晶莹剔透的小水滴,在阳光下闪闪发亮。
Sáng sớm, trên những phiến lá cỏ đọng đầy những giọt nước nhỏ trong vắt, lấp lánh dưới ánh mặt trời.
空气中看不见的水蒸气遇到冷空气后,就会凝结成无数的小水滴,形成云雾。
Hơi nước không nhìn thấy được trong không khí khi gặp không khí lạnh sẽ ngưng tụ thành vô số giọt nước nhỏ li ti, tạo thành mây mù.
刚洗完的葡萄表面还残留着一些小水滴,看起来十分新鲜。
Bề mặt của những quả nho vừa rửa xong vẫn còn đọng vài giọt nước nhỏ, trông vô cùng tươi mới.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây