福利院
—
Phân tích từ 福利院
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:viện mồ côi, cơ sở từ thiện xã hội
Ví dụ (3)
逢年过节,社会各界的爱心人士都会带着礼物去市里的儿童福利院看望孩子们。
Mỗi dịp lễ tết, những tấm lòng hảo tâm từ các tầng lớp xã hội đều mang theo quà cáp đến thăm các em nhỏ tại trại trẻ mồ côi của thành phố.
这家社会福利院的设施非常完善,为孤寡老人提供了舒适安宁的晚年生活环境。
Cơ sở vật chất của viện phúc lợi xã hội này rất hoàn thiện, đã cung cấp một môi trường sống tuổi già an nhàn, thoải mái cho những người già neo đơn.
他从小在福利院长大,所以一直对社会充满着感恩之情,渴望能回报社会。
Anh ấy lớn lên từ nhỏ ở viện phúc lợi, nên lúc nào cũng ôm trong mình lòng biết ơn đối với xã hội, khát khao có thể báo đáp xã hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây