谁主张
—
Phân tích từ 谁主张
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:Ai chủ trương, ai khẳng định
Ví dụ (3)
在民事诉讼中,通常遵循谁主张,谁举证的举证责任原则。
Trong tố tụng dân sự, thông thường sẽ tuân theo nguyên tắc trách nhiệm chứng minh "ai chủ trương, người đó đưa ra chứng cứ".
关于新产品的设计方向,会议上究竟是谁主张采用这种风格的?
Về hướng thiết kế sản phẩm mới, trong cuộc họp rốt cuộc ai là người chủ trương áp dụng phong cách này?
无论是谁主张改变原有计划,都必须给出充分的理由。
Bất kể là ai chủ trương thay đổi kế hoạch ban đầu thì cũng đều phải đưa ra lý do đầy đủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây