理学院
—
Gợi nhớ
Từ "理学院" (lǐ xué yuàn) mang nghĩa "Trường/Khoa khoa học tự nhiên", kết hợp bởi 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến" + 学 (xué - học): "học" + 院 (yuàn - viện): "Viện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理). • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学). • Chữ 院: Bờ tường đất cao (阝) bao bọc xung quanh một ngôi nhà hoàn chỉnh (完) tạo nên khoảng sân viện, học viện (院).
Thành phần cấu tạo
理学院
Trường/Khoa khoa học tự nhiên
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
学
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịch
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
子
Bộ Tử
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
院
阝
Bộ Phụ / Ấp
Gò đất (trái) hoặc vùng đất/thành ấp (phải) (bên trái)
完
Chữ Hoàn
hoàn thành, xong / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 理学院
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trường/Khoa khoa học tự nhiên
Ví dụ (3)
他在大学里报考了理学院,主修应用数学。
Ở trường đại học, anh ấy đã thi vào khoa khoa học tự nhiên, chuyên ngành toán ứng dụng.
He applied to the College of Science at the university, majoring in applied mathematics.
理学院的实验室里配备了世界上最先进的科研仪器。
Các phòng thí nghiệm của trường Khoa học tự nhiên được trang bị những thiết bị nghiên cứu tiên tiến nhất trên thế giới.
The laboratories in the Faculty of Science are equipped with the most advanced scientific research instruments in the world.
这位著名物理学家曾受邀在理学院进行学术演讲。
Nhà vật lý học nổi tiếng này từng được mời thuyết trình học thuật tại viện khoa học tự nhiên.
This famous physicist was once invited to give an academic lecture at the College of Science.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây