原被告
—
Gợi nhớ
Từ "原被告" (yuán bèi gào) nghĩa là "Nguyên đơn và bị đơn", ghép bởi: 原 (yuán): ban đầu + 被 (bèi): bị + 告 (gào): thông báo.
Thành phần cấu tạo
原被告
Nguyên đơn và bị đơn
厂
泉
衤
皮
⺧
口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nguyên đơn và bị đơn
Ví dụ (3)
庭审中,原被告双方就争议证据进行了激烈的质证。
Trong phiên tòa, cả nguyên đơn và bị đơn đã tiến hành chất vấn quyết liệt về bằng chứng gây tranh cãi.
法官要求原被告双方在三天内补充提交相关文件。
Thẩm phán yêu cầu cả hai bên nguyên đơn và bị đơn nộp bổ sung các tài liệu liên quan trong vòng ba ngày.
经过法院的调解,原被告最终达成了庭外和解协议。
Qua sự hòa giải của tòa án, nguyên đơn và bị đơn cuối cùng đã đạt được thỏa thuận hòa giải ngoài tòa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây