Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
原被告
yuán bèi gào
Nguyên đơn và bị đơn
Hán việt: nguyên bí cáo
—

Gợi nhớ

Từ "原被告" (yuán bèi gào) nghĩa là "Nguyên đơn và bị đơn", ghép bởi: 原 (yuán): ban đầu + 被 (bèi): bị + 告 (gào): thông báo.

Thành phần cấu tạo

原被告
yuán bèi gào
Nguyên đơn và bị đơn
厂
泉
衤
皮
⺧
口

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Nguyên đơn và bị đơn
Ví dụ (3)
tíng shěn庭审zhōng中,yuán bèi gào原被告shuāng fāng双方jiù就zhēng yì争议zhèng jù证据jìn xíng进行le了jī liè激烈de的zhì zhèng质证。
Trong phiên tòa, cả nguyên đơn và bị đơn đã tiến hành chất vấn quyết liệt về bằng chứng gây tranh cãi.
fǎ guān法官yāo qiú要求yuán bèi gào原被告shuāng fāng双方zài在sān tiān三天nèi内bǔ chōng补充tí jiāo提交xiāng guān相关wén jiàn文件。
Thẩm phán yêu cầu cả hai bên nguyên đơn và bị đơn nộp bổ sung các tài liệu liên quan trong vòng ba ngày.
jīng guò经过fǎ yuàn法院de的tiáo jiě调解,yuán bèi gào原被告zuì zhōng最终dá chéng达成le了tíng wài hé jiě庭外和解xié yì协议。
Qua sự hòa giải của tòa án, nguyên đơn và bị đơn cuối cùng đã đạt được thỏa thuận hòa giải ngoài tòa.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây