民事行为
—
Phân tích từ 民事行为
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hành vi dân sự
Ví dụ (3)
根据民法典的规定,无民事行为能力人由其监护人代理。
Theo quy định của bộ luật dân sự, người không có năng lực hành vi dân sự sẽ do người giám hộ đại diện.
签订合同是一种常见的产生法律效力的民事行为。
Ký kết hợp đồng là một loại hành vi dân sự phổ biến tạo ra hiệu lực pháp lý.
在进行重大民事行为前,最好咨询专业律师的意见。
Trước khi tiến hành các hành vi dân sự quan trọng, tốt nhất nên tham khảo ý kiến của luật sư chuyên nghiệp.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây