执行程序
—
Gợi nhớ
Từ "执行程序" (zhí xíng chéng xù) mang nghĩa "Thủ tục thi hành án / Quá trình chạy (chương trình)", kết hợp bởi 执 (zhí - chấp): "Cầm giữ" + 行 (xíng / háng - hành): "được" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 序 (xù - tự): "trật tự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 执: Tay (扌) nắm chặt viên (丸) không buông, giữ vững lập trường không thay đổi, cầm giữ 执. • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序).
Thành phần cấu tạo
执行程序
Thủ tục thi hành án / Quá trình chạy (chương trình)
Phân tích từ 执行程序
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Thủ tục thi hành án / Quá trình chạy (chương trình)
Ví dụ (3)
法院的强制执行程序可以包括冻结银行账户和拍卖资产。
Trình tự cưỡng chế thi hành án của tòa án có thể bao gồm phong tỏa tài khoản ngân hàng và bán đấu giá tài sản.
The court's mandatory execution procedure can include freezing bank accounts and auctioning assets.
程序员发现代码在执行程序时出现了一个死循环错误。
Lập trình viên phát hiện mã bị lỗi vòng lặp vô hạn trong khi chạy chương trình.
The programmer found an infinite loop error in the code during the execution process.
申请进入执行程序后,债权人终于拿回了欠款。
Sau khi nộp đơn để bước vào thủ tục thi hành án, chủ nợ cuối cùng cũng đã lấy lại được khoản tiền nợ.
After applying to enter the execution procedure, the creditor finally recovered the owed money.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây