回娘家
—
Phân tích từ 回娘家
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Về thăm nhà ngoại, về nhà mẹ đẻ
Ví dụ (3)
每逢节日,她总是要回娘家住上几天陪伴父母。
Cứ mỗi dịp lễ tết, cô ấy luôn về nhà mẹ đẻ ở lại vài ngày để bầu bạn với bố mẹ.
按照当地的风俗,新婚妻子在大年初二要带着丈夫回娘家拜年。
Theo phong tục địa phương, vào mùng hai Tết, người vợ mới cưới phải đưa chồng về nhà mẹ đẻ chúc Tết.
夫妻俩吵架后,她一气之下收拾行李回娘家了。
Sau khi hai vợ chồng cãi nhau, cô ấy tức giận thu dọn hành lý về nhà mẹ đẻ rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây