出嫁
—
Gợi nhớ
Từ "出嫁" (chū jià) nghĩa là "Lấy chồng, đi lấy chồng, xuất giá", ghép bởi: 出 (chū): ra + 嫁 (jià): Lấy chồng.
Thành phần cấu tạo
出嫁
Lấy chồng, đi lấy chồng, xuất giá
凵
屮
女
家
Phân tích từ 出嫁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lấy chồng, đi lấy chồng, xuất giá
Ví dụ (3)
新娘出嫁前在娘家举行了温馨的告别仪式。
Trước khi xuất giá, cô dâu đã tổ chức một lễ chia tay ấm áp tại nhà mẹ đẻ.
看到心爱的女儿终于出嫁,母亲忍不住落下了感动的眼泪。
Nhìn thấy cô con gái yêu quý cuối cùng cũng đi lấy chồng, người mẹ không kìm được rơi những giọt nước mắt cảm động.
她从小在乡村长大,十八岁那年便远走他乡出嫁了。
Cô ấy lớn lên ở làng quê từ nhỏ, năm mười tám tuổi liền đi nơi khác lấy chồng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây