出车祸
—
Phân tích từ 出车祸
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:bị tai nạn xe cộ
Ví dụ (3)
想到刚才差点出车祸,他禁不住直冒冷汗。
Nghĩ đến việc vừa rồi suýt bị tai nạn xe, anh ấy không khỏi toát mồ hôi hột.
因为疲劳驾驶,那辆长途货车在高速公路上出车祸了。
Do lái xe mệt mỏi, chiếc xe tải đường dài đó đã gặp tai nạn trên đường cao tốc.
听说老李出车祸住进了医院,同事们赶紧凑钱去探望他。
Nghe nói ông Lý bị tai nạn xe phải nhập viện, các đồng nghiệp vội vàng gom tiền đi thăm ông ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây