化学元素
—
Gợi nhớ
Từ "化学元素" (huà xué yuán sù) nghĩa là "nguyên tố hóa học", ghép bởi: 化 (huà): Biến đổi + 学 (xué): học + 元 (yuán): đầu tiên + 素 (sù): mộc mạc.
Thành phần cấu tạo
化学元素
nguyên tố hóa học
亻
匕
⺍
冖
子
二
Phân tích từ 化学元素
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nguyên tố hóa học
Ví dụ (3)
氦、氖、氩等化学元素在科学上通称为稀有气体。
Các nguyên tố hóa học như heli, neon, argon được gọi chung là khí hiếm trong khoa học.
居里夫人因为发现了镭和钋这两种新的化学元素而荣获诺贝尔奖。
Bà Marie Curie đã đoạt giải Nobel nhờ phát hiện ra hai nguyên tố hóa học mới là radium và polonium.
门捷列夫发明的元素周期表,将已知的化学元素进行了完美的排列。
Bảng tuần hoàn các nguyên tố do Mendeleev phát minh đã sắp xếp hoàn hảo các nguyên tố hóa học đã biết.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây