新政府
—
Phân tích từ 新政府
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chính phủ mới
Ví dụ (3)
新政府上台后的首要任务,就是出台一系列刺激经济的政策,以缓解通货膨胀带来的压力。
Nhiệm vụ hàng đầu của chính phủ mới sau khi lên nắm quyền chính là ban hành một loạt chính sách kích thích kinh tế, nhằm giảm bớt áp lực do lạm phát mang lại.
市民们对新政府承诺的环保改革措施充满期待,希望能早日改善空气质量。
Người dân thành phố đặt nhiều kỳ vọng vào các biện pháp cải cách bảo vệ môi trường mà chính phủ mới đã cam kết, hy vọng có thể sớm cải thiện chất lượng không khí.
面对错综复杂的国际局势,新政府需要展现出更加稳健和务实的外交手腕。
Đối mặt với tình hình quốc tế phức tạp đan xen, chính phủ mới cần thể hiện thủ đoạn ngoại giao vững vàng và thực tế hơn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây