稳定物价
—
Phân tích từ 稳定物价
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:Ổn định vật giá
Ví dụ (3)
中央银行决定连续上调利率,以此作为稳定物价和抑制房地产泡沫的重要手段。
Ngân hàng trung ương quyết định liên tiếp tăng lãi suất, lấy đó làm biện pháp quan trọng để ổn định vật giá và kiềm chế bong bóng bất động sản.
政府向市场投放了大量的国家储备猪肉,以保障春节期间肉类供应充足,稳定物价。
Chính phủ đã đưa một lượng lớn thịt lợn dự trữ quốc gia vào thị trường để đảm bảo nguồn cung cấp thịt trong dịp Tết Nguyên đán luôn dồi dào, ổn định vật giá.
只有大力发展农业生产,确保粮食安全,才能从根本上稳定物价,安定民心。
Chỉ có ra sức phát triển sản xuất nông nghiệp, đảm bảo an ninh lương thực thì mới có thể ổn định vật giá một cách tận gốc rễ, yên lòng dân.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây