四十度
—
Phân tích từ 四十度
Định nghĩa (1)
1
Cụm danh từ
Nghĩa:Bốn mươi độ
Ví dụ (3)
在吐鲁番盆地,盛夏正午的地表温度经常飙升至四十度以上,连空气都因为高温而扭曲。
Ở lưu vực lòng chảo Turpan, nhiệt độ bề mặt vào buổi trưa giữa mùa hè thường xuyên tăng vọt lên trên bốn mươi độ, ngay cả không khí cũng vì nhiệt độ cao mà bị biến dạng.
为了测试电池包在极端严寒中的放电性能,工程师将其放入了零下四十度的恒温冷库中冻了一整夜。
Để kiểm tra hiệu suất xả điện của bộ pin trong điều kiện cực kỳ giá rét, các kỹ sư đã đặt nó vào trong kho lạnh duy trì âm bốn mươi độ để đóng băng cả một đêm.
孩子高烧接近四十度,吃退烧药也不见效,吓得年轻的父母连夜开车直奔儿童医院急诊科。
Đứa bé sốt cao gần bốn mươi độ, uống thuốc hạ sốt cũng không thấy tác dụng, dọa cho cặp vợ chồng trẻ phải lái xe ngay trong đêm lao thẳng đến khoa cấp cứu của bệnh viện nhi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây