安于现状
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:an phận, hài lòng với hiện tại
Ví dụ (3)
年轻人不应该安于现状,要敢于拼搏。
Người trẻ tuổi không nên an phận bằng lòng với hiện tại, phải dám dốc sức tranh đấu.
他不再安于现状,决定辞职创业。
Anh ấy không còn an phận với hiện tại nữa, quyết định nghỉ việc ra khởi nghiệp.
安于现状会导致企业被市场淘汰。
Hài lòng với hiện tại sẽ dẫn đến việc doanh nghiệp bị thị trường đào thải.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây