壁挂
—
Gợi nhớ
Từ "壁挂" (bì guà) nghĩa là "tranh treo tường, thảm treo tường", ghép bởi: 壁 (bì): Bức tường + 挂 (guà): treo.
Thành phần cấu tạo
壁挂
tranh treo tường, thảm treo tường
辟
土
扌
圭
Phân tích từ 壁挂
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
Danh từ
Nghĩa:tranh treo tường, thảm treo tường
Ví dụ (6)
客厅墙上挂着一幅精美的壁挂。
Trên tường phòng khách có treo một bức thảm treo tường tinh xảo.
这件手工壁挂展现了浓郁的民族风情。
Vật treo tường thủ công này thể hiện nét phong tình dân tộc đậm đà.
她喜欢收集不同地方的艺术壁挂。
Cô ấy thích sưu tầm tranh/thảm treo tường nghệ thuật ở những nơi khác nhau.
我家安装了一台壁挂式空调。
Nhà tôi đã lắp đặt một cái điều hòa kiểu treo tường.
这种壁挂音响既省空间又好看。
Loại loa treo tường này vừa tiết kiệm diện tích vừa đẹp mắt.
2
Tính từ
Nghĩa:treo tường, gắn tường
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây