稀有气体
—
Phân tích từ 稀有气体
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khí hiếm, khí trơ
Ví dụ (3)
氦气和氖气都属于稀有气体。
Khí heli và khí neon đều thuộc về khí hiếm.
稀有气体化学性质通常很不活泼。
Khí hiếm tính chất hóa học thông thường rất không hoạt động.
霓虹灯里填充了不同的稀有气体。
Trong đèn neon nạp vào các loại khí hiếm khác nhau.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây