游牧民族
—
Phân tích từ 游牧民族
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dân tộc du mục
Ví dụ (3)
蒙古草原上生活着擅长骑射的游牧民族。
Trên thảo nguyên Mông Cổ sống dân tộc du mục giỏi cưỡi ngựa bắn cung.
游牧民族通常逐水草而居。
Dân tộc du mục thông thường sống di cư theo nguồn nước và đồng cỏ.
这部纪录片介绍了北方游牧民族的历史文化。
Bộ phim tài liệu này giới thiệu lịch sử văn hóa của dân tộc du mục phương Bắc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây