液晶屏
yè jīng píng
màn hình tinh thể lỏng

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:màn hình tinh thể lỏng
Ví dụ (3)
zhèkuǎnzhì néng shǒu pèi bèilegāo qīng jīng píng
Chiếc điện thoại thông minh này được trang bị màn hình tinh thể lỏng nét cao.
qǐngzhù yàoyòngyìng guā shāng jīng píng
Xin chú ý đừng dùng vật cứng làm trầy màn hình tinh thể lỏng.
wéi xiūrén yuánbānggēng huànle sǔnde jīng píng
Nhân viên sửa chữa đã giúp tôi thay màn hình tinh thể lỏng bị vỡ.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây