经过训练
—
Phân tích từ 经过训练
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:qua huấn luyện, được đào tạo bài bản
Ví dụ (3)
经过训练的搜救犬能快速找到受困人员。
Chú chó cứu hộ qua huấn luyện có thể nhanh chóng tìm thấy người bị nạn.
新员工经过严格训练后正式上岗。
Nhân viên mới qua huấn luyện nghiêm ngặt sau đó chính thức nhận việc.
队员们经过长期训练,配合十分默契。
Các thành viên qua huấn luyện lâu dài, phối hợp vô cùng ăn ý.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây