后勤保障
—
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:công tác bảo đảm hậu cần
Ví dụ (3)
良好的后勤保障是比赛成功举办的基础。
Công tác bảo đảm hậu cần tốt là nền tảng tổ chức thành công cuộc thi.
后勤保障人员为灾区运送了大量救灾物资。
Nhân viên bảo đảm hậu cần đã vận chuyển lượng lớn vật tư cứu trợ đến vùng thiên tai.
公司组建了专门小组做好后勤保障。
Công ty đã thành lập tổ chuyên môn để làm tốt công tác bảo đảm hậu cần.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây