六英寸
—
Phân tích từ 六英寸
Định nghĩa (1)
1
Cụm từ
Nghĩa:sáu inch (đơn vị đo độ dài)
Ví dụ (3)
他买了一个六英寸的生日蛋糕。
Anh ấy đã mua một cái bánh sinh nhật sáu inch.
这款手机配备了一块六英寸的大屏幕。
Chiếc điện thoại di động này được trang bị một màn hình lớn sáu inch.
照片被冲印成了六英寸的标准规格。
Bức ảnh đã được rửa thành quy cách tiêu chuẩn sáu inch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây