行之有效
—
Gợi nhớ
Từ "行之有效" (xíng zhī yǒu xiào) mang nghĩa "áp dụng có hiệu quả, chứng minh hiệu quả thực tế", kết hợp bởi 行 (xíng / háng - hành): "được" + 之 (zhī - chi): "Của" + 有 (yǒu - hữu): "Có" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 行: Bước chân trái (彳) nhịp nhàng nối tiếp bước chân phải (亍) tiến về phía trước trên đường lớn là đi, di chuyển, thực hành (行). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
行之有效
áp dụng có hiệu quả, chứng minh hiệu quả thực tế
Phân tích từ 行之有效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:áp dụng có hiệu quả, chứng minh hiệu quả thực tế
Ví dụ (3)
这套管理方法被证明是行之有效的。
Bộ phương pháp quản lý này được chứng minh là áp dụng vô cùng hiệu quả.
This set of management methods was proven to be effective in practice.
我们要继续坚持那些行之有效的规则。
Chúng ta phải tiếp tục kiên trì những quy tắc áp dụng có hiệu quả đó.
We should continue to stick to those proven effective rules.
老师向大家推荐了一种行之有效的学习记忆法。
Thầy giáo đã giới thiệu tới mọi người một phương pháp ghi nhớ học tập áp dụng có hiệu quả.
The teacher recommended a proven memory method to everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây