步调一致
—
Phân tích từ 步调一致
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:bước đi nhịp nhàng, hành động thống nhất
Ví dụ (3)
全方步调一致,才能形成强大的合力。
Các bên bước đi nhịp nhàng hành động thống nhất, mới có thể tạo nên sức mạnh tổng hợp to lớn.
游行队伍步调一致地向前迈进。
Đoàn diễu hành hành động đồng bộ bước nhịp nhàng tiến về phía trước.
团队成员保持步调一致是项目成功的保障。
Các thành viên tập thể giữ bước đi nhịp nhàng là sự bảo đảm thành công của dự án.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây