避孕药
—
Phân tích từ 避孕药
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thuốc tránh thai
Ví dụ (3)
使用避孕药前建议咨询专业医生。
Trước khi sử dụng thuốc tránh thai khuyên nên tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa.
药店里出售多种类型的避孕药。
Trong hiệu thuốc có bán nhiều loại thuốc tránh thai.
按时服用避孕药能达到避孕效果。
Uống thuốc tránh thai đúng giờ có thể đạt được hiệu quả tránh thai.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây