避孕套
bì yùn tào
bao cao su

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bao cao su
Ví dụ (3)
zhèng quèshǐ yòng使 yùn tàonéngyǒu xiàofáng zhǐchuánr ǎn bìng
Sử dụng bao cao su đúng cách có thể phòng ngừa bệnh truyền nhiễm hiệu quả.
yào diànbiàn diàn便jūnyǒuchū shòu yùn tào
Các hiệu thuốc và cửa hàng tiện lợi đều có bán bao cao su.
shēngjiàn zàixìng shēng huózhōngshǐ yòng使 yùn tào
Bác sĩ khuyên nên sử dụng bao cao su trong đời sống tình dục.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây