拒不履行
—
Phân tích từ 拒不履行
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:ngoan cố từ chối thi hành, kiên quyết không thực hiện
Ví dụ (3)
对于拒不履行判决的人,法院将依法强制执行。
Đối với người ngoan cố không thực hiện phán quyết, tòa án sẽ thi hành cưỡng chế theo luật.
他因拒不履行合同义务而被起诉。
Anh ta vì kiên quyết từ chối thi hành nghĩa vụ hợp đồng mà bị khởi tố.
任何拒不履行法律责任的行为都将受到惩罚。
Bất kỳ hành vi nào ngoan cố không thực hiện trách nhiệm pháp lý đều sẽ bị trừng phạt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây