司法警察
—
Phân tích từ 司法警察
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cảnh sát tư pháp, lực lượng pháp cảnh hỗ trợ thi hành án
Ví dụ (3)
司法警察负责维持法庭秩序与押解被告。
Cảnh sát tư pháp chịu trách nhiệm duy trì trật tự tòa án và áp giải bị cáo.
两名司法警察护送证人走上法庭。
Hai chiến sĩ cảnh sát tư pháp áp hộ nhân chứng bước lên tòa án.
司法警察在执行强制措施过程中恪尽职守。
Cảnh sát tư pháp trong quá trình thi hành các biện pháp cưỡng chế luôn tận tụy với công việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây