逻辑学
luó jí xué
logic học, môn khoa học về lý luận

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:logic học, môn khoa học về lý luận
Ví dụ (3)
luó xuéyǒu zhù gāo kǎonéng
Logic học giúp nâng cao năng lực tư duy.
zài xuéxuǎn xiūleluó xué chéng
Anh ấy đã chọn học môn logic học ở đại học.
luó xuéshì ménfēi chángyán jǐnde
Logic học là một môn học rất nghiêm ngặt.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây