呈献给
—
Phân tích từ 呈献给
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:dâng tặng cho, kính dâng cho
Ví dụ (3)
演员们把精彩的演出呈献给观众。
Các diễn viên kính dâng đêm diễn đặc sắc cho khán giả.
我们将这部作品呈献给全校师生。
Chúng tôi dâng tặng tác phẩm này cho toàn thể thầy cô và học sinh.
把最好的成果呈献给祖国。
Dâng tặng những thành quả tốt đẹp nhất cho tổ quốc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây