提出申请
—
Phân tích từ 提出申请
Định nghĩa (1)
1
Cụm động từ
Nghĩa:nộp đơn xin, đề xuất nguyện vọng
Ví dụ (3)
他向学校提出了助学金申请。
Anh ấy nộp đơn xin học bổng tới nhà trường.
员工可以向公司提出辞职申请。
Nhân viên có thể đưa đơn xin nghỉ việc tới công ty.
请在截止日期前提出申请。
Xin nộp đơn đăng ký trước hạn chót.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây