敢作敢当
—
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:dám làm dám chịu trách nhiệm
Ví dụ (3)
他是一个敢作敢当的好男子汉。
Anh ấy là một người nam nhi dám làm dám chịu.
既然做错了事,就要敢作敢当。
Đã làm sai thì phải dám làm dám chịu.
大家佩服他敢作敢当的性格。
Mọi người khâm phục tính cách dám làm dám chịu của anh ấy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây