影印机
—
Phân tích từ 影印机
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:máy photocopy, máy photo
Ví dụ (3)
办公室的影印机坏了。
Máy photocopy của văn phòng bị hỏng rồi.
请用影印机把资料复印三份。
Xin dùng máy photocopy photo tài liệu thành ba bản.
这台新影印机操作很方便。
Chiếc máy photocopy mới này thao tác rất thuận tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây