力量雄厚
—
Phân tích từ 力量雄厚
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:sức mạnh dồi dào, tiềm lực hùng hậu
Ví dụ (3)
这家企业的科研力量雄厚。
Lực lượng nghiên cứu khoa học của doanh nghiệp này vô cùng hùng hậu.
学校拥有一支力量雄厚的师资队伍。
Trường học sở hữu một đội ngũ giáo viên tiềm lực hùng hậu.
公司资金力量雄厚,发展迅速。
Nguồn lực tài chính của công ty hùng hậu, phát triển nhanh chóng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây