山地气候
—
Phân tích từ 山地气候
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khí hậu vùng núi, khí hậu núi cao
Ví dụ (3)
这里的山地气候昼夜温差大。
Khí hậu vùng núi ở đây chênh lệch nhiệt độ ngày đêm lớn.
山地气候影响了植物的生长。
Khí hậu vùng núi ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của thực vật.
山顶属于典型的寒冷山地气候。
Đỉnh núi thuộc kiểu khí hậu vùng núi lạnh giá điển hình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây