最舒服
—
Phân tích từ 最舒服
Định nghĩa (1)
1
Cụm tính từ
Nghĩa:thoải mái nhất, dễ chịu nhất
Ví dụ (3)
躺在软软的床上最舒服。
Nằm trên chiếc giường êm ái là thoải mái nhất.
穿这双运动鞋走路最舒服。
Mặc đôi giày thể thao này đi bộ là dễ chịu nhất.
秋天的天气让人感觉最舒服。
Thời tiết mùa thu khiến người ta cảm thấy dễ chịu nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây